Lưu trữ danh mục: Gia hạn giáp phép lao động và thẻ tạm trú

Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp Nghị định 219/2025/NĐ-CP

Intra-corporate transferee when transferring foreign employees from the parent company to a commercial presence in Vietnam

Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp Nghị định 219/2025/NĐ-CP và rủi ro

Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp là hình thức điều động lao động nước ngoài thuộc công ty mẹ sang hiện diện thương mại tại Việt Nam, quy định cụ thể tại Điều 154.13.b Bộ luật Lao động 2019 và được chi tiết hóa tại Điều 3.b Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Để áp dụng hợp pháp, nhân sự phải đáp ứng đồng thời 3 điều kiện bắt buộc: giữ vị trí chuyên gia/nhà quản lý, có quan hệ vốn trực tiếp giữa hai thực thể và có thâm niên làm việc tối thiểu 12 tháng liên tục tại công ty mẹ trong phạm vi 11 ngành dịch vụ cam kết WTO. Bài viết dưới đây từ Vina Boueki phân tích toàn diện khung pháp lý mới nhất, điểm khác biệt then chốt so với hình thức điều chuyển ngoài DCNB, cùng rủi ro bồi hoàn chi phí lương và thuế TNDN mà bộ phận HR và Kế toán cần tối ưu ngay.

1. Định nghĩa pháp lý di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP

Khái niệm di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp được chuẩn hóa nhằm tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho các tập đoàn đa quốc gia khi đưa nhân sự cấp cao vào Việt Nam làm việc[cite: 1, 2]. Theo quy định tại Điều 154.13.b Bộ luật Lao động 2019 (được dẫn chiếu chi tiết tại Điều 3.b Nghị định 219/2025/NĐ-CP), hình thức này được xác định rõ:

“Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp: Di chuyển có thời hạn trong nội bộ doanh nghiệp nước ngoài đã thành lập hiện diện thương mại trên lãnh thổ Việt Nam thuộc phạm vi 11 ngành dịch vụ theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam với Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đã được doanh nghiệp nước ngoài tuyển dụng trước đó ít nhất 12 tháng liên tục.”

Như vậy, bản chất của di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp không phải là việc tuyển dụng mới một lao động nước ngoài tại Việt Nam. Đây là hoạt động biệt phái nhân sự có thời hạn từ công ty mẹ ở nước ngoài sang cơ sở kinh doanh đã thành lập hợp pháp tại Việt Nam nhằm thực hiện các công việc quản lý, vận hành hoặc chuyển giao công nghệ chuyên sâu.

2. Ba điều kiện bắt buộc phải thỏa mãn đồng thời khi di chuyển trong nội bộ

Để một lao động nước ngoài được chấp thuận hồ sơ theo hình thức di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp, pháp luật Việt Nam yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh đầy đủ 3 điều kiện tiên quyết dưới đây. Chỉ cần không đáp ứng 1 trong 3 tiêu chuẩn, hồ sơ sẽ lập tức bị chuyển hướng sang hình thức giao kết hợp đồng lao động địa phương hoặc điều chuyển lao động thông thường.

STT Điều kiện pháp lý Nội dung chi tiết theo quy định Sơ đồ minh chứng hồ sơ
1 Vị trí công tác phù hợp

Người lao động nước ngoài phải giữ một trong các vị trí: Nhà quản lý, Giám đốc điều hành, Chuyên gia, hoặc Lao động kỹ thuật.

Quyết định bổ nhiệm, sơ đồ tổ chức công ty mẹ, xác nhận kinh nghiệm.

2 Quan hệ vốn trực tiếp

Công ty mẹ nước ngoài điều động phải đã thành lập hiện diện thương mại tại Việt Nam dưới hình thức tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, chi nhánh/văn phòng đại diện, hoặc văn phòng điều hành trong hợp đồng BCC.

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), Giấy phép chi nhánh.

3 Thâm niên công tác tối thiểu

Đã được tuyển dụng và làm việc liên tục ít nhất 12 tháng tại công ty mẹ nước ngoài ngay trước thời điểm được điều động sang Việt Nam.

Hợp đồng lao động với công ty mẹ, xác nhận đóng bảo hiểm/thuế tại nước ngoài đủ 12 tháng.

Lưu ý quan trọng từ Vina Boueki: Quy định về di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp chỉ áp dụng giới hạn trong 11 ngành dịch vụ theo Biểu cam kết WTO của Việt Nam. Các lĩnh vực này bao gồm: Dịch vụ kinh doanh, Dịch vụ viễn thông, Dịch vụ xây dựng và các công trình kỹ thuật liên quan, Dịch vụ phân phối, Dịch vụ giáo dục, Dịch vụ môi trường, Dịch vụ tài chính, Dịch vụ y tế và xã hội, Dịch vụ du lịch và các dịch vụ liên quan, Dịch vụ văn hóa giải trí và thể thao, Dịch vụ vận tải. Bất kỳ doanh nghiệp nào hoạt động ngoài phạm vi 11 ngành dịch vụ nêu trên sẽ không thuộc đối tượng áp dụng hình thức này.

3. Phân biệt di chuyển trong nội bộ và điều chuyển từ tổ chức nước ngoài

Trong thực tế vận hành nhân sự FDI, rất nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa hai hình thức: “Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp” (quy định tại điểm b Điều 3) và “Được điều chuyển từ cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp ở nước ngoài sang Việt Nam làm việc” (quy định tại điểm h Điều 3) của Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Sự nhầm lẫn này dẫn đến việc chuẩn bị sai hồ sơ và đối mặt với rủi ro bị từ chối cấp Giấy phép lao động.

3.1 Khác biệt về đơn vị điều động nhân sự

Trong hình thức di chuyển trong nội bộ, đơn vị điều động bắt buộc phải là chính công ty mẹ nước ngoài – đơn vị đứng tên đầu tư hoặc trực tiếp thành lập hiện diện thương mại tại Việt Nam.

Ngược lại, hình thức điều chuyển từ tổ chức nước ngoài áp dụng cho trường hợp nhân sự được chuyển từ một công ty thành viên khác trong cùng tập đoàn nhưng không phải là nhà đầu tư trực tiếp tạo ra hiện diện thương mại ở Việt Nam, hoặc điều động sang một chi nhánh không thuộc sở hữu vốn trực tiếp của đơn vị điều động.

3.2 Khác biệt về điều kiện thâm niên 12 tháng

Hình thức di chuyển trong nội bộ bắt buộc người lao động phải có thời gian làm việc liên tục từ 12 tháng trở lên tại công ty mẹ trước thời điểm sang Việt Nam.

Đối với hình thức điều chuyển từ tổ chức nước ngoài thông thường, quy định pháp luật không bắt buộc tiêu chí thâm niên 12 tháng liên tục này. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi cần điều động nhân sự mới tuyển dụng ở nước ngoài sang Việt Nam làm việc ngay.

3.3 Khác biệt về phạm vi ngành nghề đăng ký

Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp bị giới hạn nghiêm ngặt trong phạm vi 11 ngành dịch vụ đã cam kết với WTO.

Trong khi đó, hình thức điều chuyển lao động từ tổ chức nước ngoài thông thường không bị ràng buộc bởi danh mục 11 ngành dịch vụ WTO, cho phép mở rộng áp dụng sang các ngành sản xuất, chế tạo, nông nghiệp và các lĩnh vực kinh doanh khác.

Intra-corporate transferee when transferring foreign employees from the parent company to a commercial presence in Vietnam
Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp Nghị định 219/2025/NĐ-CP và rủi ro

4. Đặc điểm thực tiễn và các rủi ro pháp lý tài chính trọng yếu

Bản chất pháp lý cốt lõi của lao động di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp là người lao động vẫn duy trì quan hệ lao động và thuộc quản lý của công ty mẹ ở nước ngoài, không phải người lao động ký hợp đồng lao động với công ty tại Việt Nam. Chi tiết này quyết định toàn bộ phương án hạch toán lương, bảo hiểm và thuế của doanh nghiệp.

4.1 Quy định về Bảo hiểm xã hội và Hợp đồng lao động

Do không phát sinh quan hệ lao động theo hợp đồng lao động với thực thể tại Việt Nam, nhân sự thuộc diện di chuyển trong nội bộ có các đặc điểm pháp lý sau:

  • Về BHXH/BHYT: Người lao động nước ngoài thuộc diện di chuyển trong nội bộ thuộc trường hợp được miễn đóng Bảo hiểm xã hội bắt buộc và Bảo hiểm y tế tại Việt Nam.

  • Về Hợp đồng lao động: Doanh nghiệp tại Việt Nam không được phép ký kết Hợp đồng lao động (Local Contract) với nhân sự này. Quan hệ làm việc tại Việt Nam được căn cứ dựa trên Văn bản điều động nội bộ của công ty mẹ.

4.2 Cảnh báo rủi ro về chi trả lương và chi phí thuế TNDN

Đây là điểm rủi ro lớn nhất mà rất nhiều doanh nghiệp FDI gặp phải khi thanh tra lao động và kiểm toán thuế. Toàn bộ tiền lương, tiền thưởng và các khoản phúc lợi của nhân sự di chuyển trong nội bộ bắt buộc phải do công ty mẹ ở nước ngoài chi trả trực tiếp.

Rủi ro thực tế: Nếu công ty tại Việt Nam vừa làm thủ tục cấp Giấy phép lao động theo hình thức di chuyển trong nội bộ, nhưng thực tế lại trực tiếp chi trả lương, hạch toán chi phí lương tại Việt Nam thì sẽ dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng:

  1. Về mặt lao động: Giấy phép lao động có thể bị cơ quan quản lý tuyên vô hiệu theo Điều 156.4 Bộ luật Lao động 2019 do kê khai sai bản chất làm việc. Doanh nghiệp bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng theo Điều 32.2 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

  2. Về mặt thuế TNDN: Cơ quan Thuế sẽ loại toàn bộ chi phí lương, thưởng đã hạch toán ra khỏi chi phí hợp lý được trừ khi tính thuế TNDN, dẫn đến việc bị truy thu thuế và phạt chậm nộp tiền thuế rất lớn.

Để đảm bảo tuân thủ tuyệt đối quy định và tối ưu vận hành, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm Dịch vụ tư vấn giấy phép lao động Vina Boueki để được đội ngũ chuyên gia xây dựng phương án nhân sự an toàn, chuẩn xác nhất.

5. Phương án tối ưu quản trị nhân sự nước ngoài cho doanh nghiệp FDI

Để giải quyết triệt để bài toán tuân thủ pháp luật và tối ưu chi phí cho nhân sự quốc tế, Vina Boueki đề xuất lộ trình xử lý chuẩn hóa cho bộ phận HR và Kế toán:

  1. Rà soát ngành nghề kinh doanh: Đối chiếu Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư của công ty tại Việt Nam với danh mục 11 ngành dịch vụ WTO để xác định chính xác quyền áp dụng hình thức di chuyển trong nội bộ.

  2. Thẩm định hồ sơ thâm niên: Kiểm tra hợp đồng lao động, bảng lương và chứng nhận đóng thuế/bảo hiểm của nhân sự tại công ty mẹ nhằm đảm bảo đủ điều kiện 12 tháng liên tục trước ngày điều động.

  3. Chuẩn hóa dòng tiền lương: Xây dựng thỏa thuận chi trả lương rõ ràng từ công ty mẹ ở nước ngoài. Trường hợp công ty tại Việt Nam muốn chi trả lương trực tiếp cho người lao động, cần chuyển đổi phương án cấp Giấy phép lao động sang hình thức Ký hợp đồng lao động local.

Vina Boueki với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư nước ngoài, pháp lý lao động và quản trị nhân sự vận hành tại Việt Nam, luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng mô hình tuân thủ vững chắc, loại bỏ hoàn toàn các rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí vận hành.

6 Thay Đổi Trong Thủ Tục Xin Giấy phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài Theo NĐ 219/2025/NĐ-CP

6 Thay Đổi Trong Thủ Tục Xin Giấy phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài Theo NĐ 219/2025/NĐ-CP

6 Thay Đổi Trong Thủ Tục Xin Giấy phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài Theo NĐ 219/2025/NĐ-CP

Thực hiện thủ tục xin giấy phép lao động cho người nước ngoài theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP chính thức áp dụng quy trình gộp 2 bước hoàn toàn mới. Khung pháp lý cập nhật này bãi bỏ văn bản chấp thuận nhu cầu riêng biệt, rút ngắn thời gian xử lý xuống 10 ngày làm việc và siết chặt quy định di chuyển nội bộ. Khung pháp lý điều chỉnh việc sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam vừa trải qua đợt cải cách sâu rộng với việc ban hành Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 07/08/2025, chính thức thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Tiếp đó, Nghị quyết 24/2026/NQ-CP có hiệu lực từ ngày 29/04/2026 đến ngày 28/02/2027 tiếp tục cắt giảm và đơn giản hóa nhiều thành phần hồ sơ hành chính.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ các điểm mới cốt lõi bao gồm: quy trình rút gọn từ 3 bước xuống 2 bước, bãi bỏ báo cáo sử dụng lao động định kỳ, siết chặt hình thức di chuyển nội bộ, cơ chế thông báo miễn cấp phép, chứng thực điện tử và trích xuất dữ liệu dùng chung. Đồng thời, Vina Boueki phân tích chi tiết các điểm rủi ro thực tiễn về chi phí thuế TNDN, bảo hiểm xã hội và visa nhập cảnh để doanh nghiệp chủ động rà soát tuân thủ.

1. Khung pháp lý hiện hành về quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam

Việc cấp Giấy phép lao động cho người nước ngoài hiện nay chịu sự điều chỉnh trực tiếp của các văn bản quy phạm pháp luật cấp Chính phủ mang tính hệ thống.

Chính phủ ban hành Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 07/08/2025, đặt nền móng cho cuộc cải cách toàn diện về quản lý người lao động nước ngoài. Văn bản này bãi bỏ hoàn toàn Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP trước đây, thiết lập lại các tiêu chuẩn về điều kiện, trình tự và hình thức làm việc đối với lao động quốc tế.

Đến ngày 29/04/2026, Nghị quyết 24/2026/NQ-CP chính thức có hiệu lực (kéo dài đến hết ngày 28/02/2027) nhằm tiếp tục đẩy mạnh cắt giảm thủ tục hành chính thuộc nhiều lĩnh vực, bao gồm công tác cấp và gia hạn Giấy phép lao động. Các doanh nghiệp khi vận hành nhân sự nước ngoài cần cập nhật đồng bộ cả hai văn bản này để đảm bảo toàn bộ hồ sơ nhân sự đạt tính pháp lý cao nhất.

2. 6 thay đổi cốt lõi khi xin Giấy phép lao động cho người nước ngoài

Nghị định 219/2025/NĐ-CP và Nghị quyết 24/2026/NQ-CP tạo ra 6 bước chuyển dịch quan trọng trong công tác quản lý thực tế.

① Rút gọn quy trình thủ tục từ 3 bước còn 2 bước cho người nước ngoài

Theo quy định cũ tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp phải thực hiện lần lượt 3 thủ tục độc lập: đăng tuyển lao động Việt Nam, xin văn bản chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài, và nộp hồ sơ xin cấp Giấy phép lao động.

Theo quy định mới, thủ tục “Chấp thuận nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài” riêng biệt đã được xóa bỏ. Quy trình xử lý hiện nay gói gọn trong 2 bước:

  1. Đăng tuyển lao động Việt Nam: Chỉ áp dụng đối với hình thức giao kết Hợp đồng lao động, thực hiện công khai chậm nhất 5 ngày trước khi thực hiện bước tiếp theo.

  2. Nộp hồ sơ gộp: Doanh nghiệp nộp “Báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài và đề nghị cấp Giấy phép lao động” cùng một thời điểm. Thời gian nộp được thực hiện trong vòng 60 ngày và ít nhất 10 ngày trước ngày dự kiến bắt đầu làm việc.

Thời hạn xử lý hồ sơ cấp mới được ấn định là 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan chuyên môn nhận đủ hồ sơ hợp lệ theo Điều 22 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Sơ đồ so sánh quy trình cấp Giấy phép lao động:

  • Quy trình cũ (Nghị định 152/2020/NĐ-CP): Đăng tuyển lao động Việt Nam -> Xin Chấp thuận nhu cầu -> Xin cấp Giấy phép lao động.

  • Quy trình mới (Nghị định 219/2025/NĐ-CP): Đăng tuyển lao động Việt Nam (chỉ áp dụng Hợp đồng lao động) -> Nộp Báo cáo giải trình gộp Đề nghị cấp Giấy phép lao động (Thời hạn xử lý: 10 ngày làm việc).

② Bãi bỏ nghĩa vụ nộp báo cáo sử dụng lao động nước ngoài định kỳ

Doanh nghiệp chính thức không còn phải lập và gửi báo cáo 6 tháng hoặc báo cáo hằng năm về tình hình sử dụng người lao động nước ngoài tới Sở Lao động – Thương binh và Xã hội. Việc giám sát được chuyển sang hình thức hậu kiểm dựa trên cơ sở dữ liệu điện tử liên thông. Tuy nhiên, nghĩa vụ nộp báo cáo tình hình sử dụng lao động Việt Nam định kỳ vẫn giữ nguyên hiệu lực.

③ Quy định bắt buộc chỉ chọn một hình thức làm việc duy nhất

Tại Điều 2 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, cơ quan quản lý bắt buộc người lao động nước ngoài chỉ được lựa chọn duy nhất 01 hình thức làm việc tại Việt Nam. Quy định này tạo ra điểm rủi ro lớn đối với nhân sự thuộc diện di chuyển nội bộ (DCNB). Nếu nhân sự sang Việt Nam theo diện DCNB nhưng doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn đồng thời chi trả lương hoặc giao kết Hợp đồng lao động, doanh nghiệp sẽ đối mặt với các rủi ro pháp lý phát sinh:

  • Giấy phép lao động có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Khoản 4 Điều 156 Bộ luật Lao động 2019.

  • Mức phạt tiền hành chính từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng theo Khoản 2 Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

  • Toàn bộ chi phí tiền lương chi trả sai hình thức có rủi ro bị cơ quan thuế loại khỏi chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN.

  • Trường hợp phải chuyển từ DCNB sang Hợp đồng lao động, doanh nghiệp sẽ phát sinh nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc với tổng mức chi phí chiếm khoảng 30% quỹ lương.

④ Đơn giản hóa thủ tục đối với các trường hợp miễn Giấy phép lao động

Một số đối tượng người lao động nước ngoài thuộc diện miễn Giấy phép lao động (ví dụ: người kết hôn với công dân Việt Nam theo Khoản 4 Điều 9 Nghị định 219/2025/NĐ-CP) không còn phải làm thủ tục xin cấp “Giấy xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động”. Thay vào đó, doanh nghiệp hoặc người lao động khi làm thủ tục xin giấy phép lao động cho người nước ngoài chỉ cần gửi văn bản thông báo tới cơ quan có thẩm quyền chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày dự kiến bắt đầu làm việc.

⑤ Áp dụng chứng thực điện tử và tích hợp xin Lý lịch tư pháp song song

Doanh nghiệp được phép ủy quyền thực hiện thủ tục cấp Lý lịch tư pháp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia đồng thời với quá trình chuẩn bị hồ sơ cấp Giấy phép lao động. Kết quả Lý lịch tư pháp điện tử được chia sẻ trực tiếp giữa các cơ quan quản lý, giảm thiểu thời gian chờ đợi. Ngoài ra, việc sử dụng các bản chứng thực điện tử (đối với hộ chiếu, Lý lịch tư pháp, Giấy khám sức khỏe, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp – ERC) thực hiện tại UBND cấp xã/phường có kết quả trong 01 ngày làm việc, thay thế hoàn toàn yêu cầu sao y bản chính giấy.

⑥ Cắt giảm thành phần hồ sơ theo Nghị quyết 24/2026/NQ-CP

Nghị quyết 24/2026/NQ-CP mang đến điểm cập nhật quan trọng: khi các thông tin của người lao động nước ngoài đã có sẵn trên Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia dùng chung (như bản sao hộ chiếu còn hạn, ảnh chân dung, thông tin Giấy phép lao động cũ không thay đổi), doanh nghiệp được miễn nộp lại các tài liệu này. Quy định áp dụng nhất quán cho cả thủ tục cấp mới lẫn gia hạn Giấy phép lao động theo các Điều 7, Điều 18 và Điều 27 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

6 Thay Đổi Trong Thủ Tục Xin Giấy phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài Theo NĐ 219/2025/NĐ-CP
6 Thay Đổi Trong Thủ Tục Xin Giấy phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài Theo NĐ 219/2025/NĐ-CP

3. Bảng tổng hợp các thay đổi về Giấy phép lao động

Tiêu chí so sánh Quy định cũ (Nghị định 152/2020/NĐ-CP) Quy định mới (Nghị định 219/2025/NĐ-CP & NQ 24/2026/NQ-CP)
Quy trình xin cấp 3 bước tách biệt (Đăng tuyển -> Chấp thuận nhu cầu -> Xin cấp GPLĐ) 2 bước gộp (Đăng tuyển -> Nộp Báo cáo giải trình gộp Đề nghị cấp GPLĐ)
Thời gian giải quyết Xử lý qua nhiều khâu, kéo dài từ 20 đến 30 ngày làm việc 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ
Báo cáo định kỳ NLĐNN Phải nộp định kỳ 6 tháng và hằng năm Bãi bỏ hoàn toàn, chuyển sang giám sát qua dữ liệu điện tử
Hình thức di chuyển nội bộ Chưa siết chặt cơ chế chi trả lương tại Việt Nam Bắt buộc chọn 01 hình thức; DCNB không được nhận lương/ký HĐLĐ tại Việt Nam
Xác nhận miễn GPLĐ Bắt buộc nộp hồ sơ xin Giấy xác nhận miễn Chuyển sang hình thức gửi Thông báo (nộp trước 3 ngày làm việc) cho một số đối tượng
Thành phần hồ sơ giấy Phải nộp bản sao y công chứng cho tất cả giấy tờ Khai thác dữ liệu điện tử dùng chung, miễn nộp giấy tờ đã có trên hệ thống

4. Các lưu ý rủi ro và khuyến nghị tư vấn tuân thủ cho doanh nghiệp

Trong quá trình đồng hành cùng các tập đoàn quốc tế và doanh nghiệp FDI, Vina Boueki nhận thấy nhiều đơn vị thường gặp vướng mắc ở các khâu kỹ thuật pháp lý. Dưới đây là phân tích chi tiết kèm giải pháp xử lý:

4.1. Chức danh “Nhà quản lý” và “Giám đốc điều hành”

Hồ sơ chứng minh cho hai chức danh này có sự khác biệt rõ rệt. Chức danh Giám đốc điều hành yêu cầu bắt buộc phải có Giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc 3 năm ở vị trí tương đương, kèm theo thủ tục Hợp pháp hóa lãnh sự kéo dài (thường mất khoảng 90 ngày). Trường hợp người lao động không kịp chuẩn bị Giấy chứng nhận kinh nghiệm, doanh nghiệp nên xem xét phương án đăng ký chức danh “Nhà quản lý” kèm theo Phụ lục sửa đổi Điều lệ hoặc Quyết định bổ nhiệm phù hợp.

4.2. Chuyển đổi Visa nhập cảnh sang Thẻ tạm trú

Người lao động nhập cảnh bằng Visa du lịch hoặc diện miễn thị thực 45 ngày sẽ không thể chuyển đổi trực tiếp sang Visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc Thẻ tạm trú (TRC) ngay tại Việt Nam. Để giải quyết, người lao động cần xuất cảnh khỏi Việt Nam và thực hiện thủ tục tái nhập cảnh bằng Thị thực điện tử (E-visa) đăng ký đúng mục đích làm việc sau khi đã được cấp Giấy phép lao động.

4.3. Rà soát chi trả lương cho lao động di chuyển nội bộ

Doanh nghiệp FDI cần rà soát lại toàn bộ danh sách lao động nước ngoài thuộc diện di chuyển nội bộ. Nếu phát sinh việc trả lương từ tài khoản của công ty tại Việt Nam cho nhân sự DCNB, doanh nghiệp cần điều chỉnh lại cấu trúc hợp đồng để tránh rủi ro Giấy phép lao động bị vô hiệu và bị truy thu thuế TNDN.

4.4. Cân nhắc khi chuyển đổi giữa Hợp đồng lao động và Di chuyển nội bộ

Chiều chuyển đổi từ Hợp đồng lao động sang Di chuyển nội bộ thường gặp trở ngại lớn trong khâu xét duyệt của cơ quan chức năng. Do đó, doanh nghiệp cần hoạch định cấu trúc sử dụng lao động kỹ lưỡng ngay từ bước lập hồ sơ ban đầu.

Để tìm hiểu chi tiết các giải pháp quản trị nhân sự và pháp lý đầu tư toàn diện, doanh nghiệp có thể tham khảo các dịch vụ pháp lý và vận hành doanh nghiệp của Vina Boueki để nhận được sự tư vấn chuyên sâu.

Kết luận

Nghị định 219/2025/NĐ-CP và Nghị quyết 24/2026/NQ-CP đã mở ra cơ chế minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính nhưng đồng thời siết chặt kỷ cương tuân thủ về hình thức sử dụng lao động và nghĩa vụ thuế. Việc nắm rõ các thay đổi cốt lõi giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và loại bỏ hoàn toàn các rủi ro pháp lý phát sinh.

Doanh nghiệp đang gặp vướng mắc trong Thủ tục xin giấy phép lao động cho người nước ngoài, lập Báo cáo giải trình gộp, chuẩn bị hồ sơ chứng thực điện tử hay cần rà soát lại hệ thống hồ sơ lao động nước ngoài? Hãy liên hệ ngay với đội ngũ cố vấn giàu kinh nghiệm của Vina Boueki để được hỗ trợ giải pháp tuân thủ tối ưu nhất.

Vina Boueki là đơn vị với nhiều năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn pháp lý đầu tư, giấy phép lao động, dịch vụ tính lương (Payroll/C&B), thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp và bảo hiểm xã hội cho các doanh nghiệp quốc tế (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc và các tập đoàn FDI) tại Việt Nam. Vina Boueki cam kết mang đến chất lượng dịch vụ theo quy chuẩn khắt khe của Nhật Bản, vận hành linh hoạt và am hiểu thực tiễn pháp lý Việt Nam theo phương châm “Chính xác – Bảo mật – Tận tâm – Trách nhiệm”.